Từ vựng tiếng Trung
qù*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Thú vị — sự thú vị, hứng thú, vẻ hấp dẫn của sự vật; cũng chỉ sở thích, thị hiếu cá nhân. Nhấn mạnh chất hấp dẫn, lý thú hơn là 兴趣 (hứng thú thuần túy).

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 兴趣 (hứng thú — sự quan tâm chủ động của cá nhân); 趣味 thiên về đặc tính hấp dẫn của đối tượng.

Câu ví dụ

  • 这本书充满趣味,让人爱不释手。Zhè běn shū chōngmǎn qùwèi, ràng rén ài bù shì shǒu. thanh 4

    Cuốn sách này đầy thú vị, khiến người ta không nỡ đặt xuống.

  • 他的演讲很有趣味,听众听得津津有味。Tā de yǎnjiǎng hěn yǒu qùwèi, tīngzhòng tīng de jīnjīn yǒu wèi. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị, khán giả nghe rất say mê.

  • 学习可以变得充满趣味。Xuéxí kěyǐ biàn de chōngmǎn qùwèi. thanh 2

    Việc học có thể trở nên đầy thú vị.

  • 这个游戏的趣味在于合作与竞争。Zhège yóuxì de qùwèi zàiyú hézuò yǔ jìngzhēng. thanh 4

    Sức hấp dẫn của trò chơi này nằm ở sự hợp tác và cạnh tranh.

Kết hợp thường gặp

  • 充满趣味chōngmǎn qùwèi thanh 1

    đầy thú vị

  • 有趣味yǒu qùwèi thanh 3

    có thú vị, lý thú

  • 趣味盎然qùwèi àngrán thanh 4

    đầy ắp thú vị, lý thú tràn trề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.