Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung đây là danh từ chỉ sở thích hoặc tính chất hấp dẫn, khác với tính từ thú vị trong tiếng Việt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thú vị
Từng chữ
- 趣thúthú vui, ham thích
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 兴趣 (hứng thú — sự quan tâm chủ động của cá nhân); 趣味 thiên về đặc tính hấp dẫn của đối tượng.
Câu ví dụ
- 这本书充满趣味,让人爱不释手。
Cuốn sách này đầy thú vị, khiến người ta không nỡ đặt xuống.
- 他的演讲很有趣味,听众听得津津有味。
Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị, khán giả nghe rất say mê.
- 学习可以变得充满趣味。
Việc học có thể trở nên đầy thú vị.
- 这个游戏的趣味在于合作与竞争。
Sức hấp dẫn của trò chơi này nằm ở sự hợp tác và cạnh tranh.
Kết hợp thường gặp
- 充满趣味
đầy thú vị
- 有趣味
có thú vị, lý thú
- 趣味盎然
đầy ắp thú vị, lý thú tràn trề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.