Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 兴趣 (hứng thú — sự quan tâm chủ động của cá nhân); 趣味 thiên về đặc tính hấp dẫn của đối tượng.
Câu ví dụ
- 这本书充满趣味,让人爱不释手。
Cuốn sách này đầy thú vị, khiến người ta không nỡ đặt xuống.
- 他的演讲很有趣味,听众听得津津有味。
Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị, khán giả nghe rất say mê.
- 学习可以变得充满趣味。
Việc học có thể trở nên đầy thú vị.
- 这个游戏的趣味在于合作与竞争。
Sức hấp dẫn của trò chơi này nằm ở sự hợp tác và cạnh tranh.
Kết hợp thường gặp
- 充满趣味
đầy thú vị
- 有趣味
có thú vị, lý thú
- 趣味盎然
đầy ắp thú vị, lý thú tràn trề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.