Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xem, biểu diễn hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tạp kĩ
Từng chữ
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi kỹ thuật cao (xiếc). Bao gồm hoạt kê, nhào lộn, tung hứng,équằn que, etc.
Câu ví dụ
- 中国杂技团
Đoàn xiếc Trung Quốc
- 看杂技表演
Xem biểu diễn xiếc
- 杂技演员
Nghệ sĩ xiếc
- 精彩的杂技
Xiếc tuyệt vời
- 杂技艺术
Nghệ thuật xiếc
Kết hợp thường gặp
- 杂技团
đoàn xiếc
- 杂技表演
biểu diễn xiếc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.