Từ vựng tiếng Trung
fáng*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ, phòng ngự — giữ vị trí, bảo vệ trước tấn công (trong thể thao, quân sự)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

防守 đối lập với 进攻 (tấn công). Dùng rộng trong thể thao, quân sự và cả nghĩa bóng (phòng thủ trong tranh luận). Cụm 防守反击 (phòng thủ rồi phản công) là chiến thuật phổ biến trong bóng đá.

Câu ví dụ

  • 球队的防守非常出色Qiúduì de fángshoǔ fēicháng chūsè thanh 2

    Hàng phòng thủ của đội bóng rất xuất sắc

  • 防守比进攻更难Fángshoǔ bǐ jìngōng gèng nán thanh 2

    Phòng thủ khó hơn tấn công

  • 士兵们坚守阵地,奋力防守Shìbīngmen jiānshǒu zhèndì, fènlì fángshoǔ thanh 4

    Các chiến sĩ giữ vững trận địa, dốc sức phòng thủ

  • 良好的防守是赢得比赛的基础Liánghǎo de fángshoǔ shì yíngdé bǐsài de jīchǔ thanh 2

    Phòng thủ tốt là nền tảng để giành chiến thắng

Kết hợp thường gặp

  • 防守队员fángshoǔ duìyuán thanh 2

    cầu thủ phòng thủ

  • 加强防守jiāqiáng fángshoǔ thanh 1

    tăng cường phòng thủ

  • 防守战术fángshoǔ zhànshù thanh 2

    chiến thuật phòng thủ

  • gōng thanh 1fáng thanh 2shǒu thanh 3

    tấn công và phòng thủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.