Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa防守 đối lập với 进攻 (tấn công). Dùng rộng trong thể thao, quân sự và cả nghĩa bóng (phòng thủ trong tranh luận). Cụm 防守反击 (phòng thủ rồi phản công) là chiến thuật phổ biến trong bóng đá.
Câu ví dụ
- 球队的防守非常出色
Hàng phòng thủ của đội bóng rất xuất sắc
- 防守比进攻更难
Phòng thủ khó hơn tấn công
- 士兵们坚守阵地,奋力防守
Các chiến sĩ giữ vững trận địa, dốc sức phòng thủ
- 良好的防守是赢得比赛的基础
Phòng thủ tốt là nền tảng để giành chiến thắng
Kết hợp thường gặp
- 防守队员
cầu thủ phòng thủ
- 加强防守
tăng cường phòng thủ
- 防守战术
chiến thuật phòng thủ
- 攻防守
tấn công và phòng thủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.