Từ vựng tiếng Trung
fáng*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '防' có bộ '阝' (gò đất) và phần còn lại là '方' (phương), thể hiện sự bảo vệ xung quanh một khu vực.
  • Chữ '守' có bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới là '寸' (tấc), hàm ý giữ gìn và bảo vệ trong một phạm vi nhỏ như mái nhà.

Kết hợp lại, '防守' có ý nghĩa bảo vệ và giữ gìn một khu vực hay vị trí cụ thể.

Từ ghép thông dụng

防守fángshǒu

phòng thủ

防御fángyù

phòng ngự

守护shǒuhù

bảo vệ