Từ vựng tiếng Trung
xián闲
Nghĩa tiếng Việt
rảnh rỗi
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
闲
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '闲' được ghép từ bộ '门' (cửa) và chữ '木' (gỗ) phía trong. Điều này gợi ý hình ảnh của một cánh cửa đóng lại với một cái cây hay vật gì đó bên trong.
- Từ này gợi ra sự yên tĩnh, không có gì đang diễn ra ở bên trong hay bên ngoài cửa.
→ ý nghĩa là nhàn rỗi, không bận rộn.
Từ ghép thông dụng
闲暇
thời gian rảnh rỗi
闲聊
tán gẫu, nói chuyện phiếm
闲逛
đi dạo, đi chơi mà không có mục đích