Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn dân gian của Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tướng thanh
Từng chữ
- 相tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
相声 là nghệ thuật hài truyền thống của Trung Quốc, thường có hai người diễn đối thoại. Từ '相' có nghĩa là lẫn nhau, qua lại; '声' là tiếng, âm thanh. Ghép lại chỉ việc nói chuyện qua lại tạo tiếng cười.
Câu ví dụ
- 我喜欢听相声。
Tôi thích nghe hài kịch đối thoại.
- 这段相声非常有趣。
Đoạn hài kịch đối thoại này rất thú vị.
- 他是著名的相声演员。
Ông ấy là diễn viên hài kịch đối thoại nổi tiếng.
Kết hợp thường gặp
- 说相声
- 听相声
- 相声演员
- 相声表演
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.