Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liú流
hàn汗

Nghĩa tiếng Việt

đổ mồ hôi

Âm Hán Việt

lưu hãn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc đi kèm trạng ngữ chỉ mức độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lưu hãn

Từng chữ

  • 流lưudòng nước; trôi, chảy
  • 汗hãnmồ hôi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 天气很热,我一直在流汗。Tiānqì hěn rè, wǒ yīzhí zài liúhàn. thanh 1

    Thời tiết rất nóng, tôi cứ đổ mồ hôi liên tục.

  • 运动后会流汗是正常的。Yùndòng hòu huì liúhàn shì zhèngcháng de. thanh 4

    Việc đổ mồ hôi sau khi tập thể dục là bình thường.

Kết hợp thường gặp

  • 不bù thanh 4流liú thanh 2汗hàn thanh 4

    không đổ mồ hôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.