Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hãn hải 瀚海); (xem: hạo hãn 浩瀚)

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瀚 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 翰 (Hàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ sự mênh mông như biển, 翰 cho âm hàn.

Hán-Việt: hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn" (瀚): NƯỚC (氵) MÊNH MÔNG HÀN — 浩瀚 là mênh mông bát ngát, như sa mạc 瀚海 rộng như biển.

Gương Hán-Việt

hàn trong "hàn lâm" (翰林) — quan viên chữ nghĩa; 瀚 gợi kiến thức mênh mông như biển.

Mở khoá kiến thức

Biết 瀚 mở khoá: 浩瀚 (mênh mông, bao la), 瀚海 (biển sa mạc), 瀚墨 (sách vở, văn chương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 氵(thủy) biểu nghĩa — mênh mông như nước; 翰 (hàn) biểu âm cho âm hàn. 瀚 mang nghĩa mênh mông, rộng lớn. 瀚海 (hàn hải) là biển sa mạc — ám chỉ sa mạc Gobi rộng mênh mông như biển. 浩瀚 là thành ngữ tả sự rộng lớn vô bờ. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 浩瀚的宇宙中有无数星系。Hàohàn de yǔzhòu zhōng yǒu wúshù xīngjì. thanh 4

    Trong vũ trụ mênh mông có vô số thiên hà.

  • 他积累了浩瀚的知识。Tā jīlěi le hàohàn de zhīshi. thanh 1

    Anh ấy tích lũy được kho kiến thức bao la.

  • 瀚海沙漠一望无际。Hànhǎi shāmò yīwàng wújì. thanh 4

    Sa mạc Hàn Hải mênh mông không thấy bờ bến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 瀚, cùng âm hàn, nhưng 翰 nghĩa là lông chim, bút lông

  • cùng âm hàn, nhưng 汉 là người Hán, sông Hán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.