Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ khác để chỉ hành động được thực hiện sớm hơn so với kế hoạch ban đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đề tảo
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 早tảobuổi sáng; sớm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 提前 (tiên — trước thời hạn); 提早 nhấn mạnh sớm hơn giờ chuẩn, còn 提前 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn. Cả hai đều dùng được trong hầu hết ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 会议提早结束了
Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến
- 他提早到了半个小时
Anh ấy đến sớm hơn nửa tiếng
- 请提早通知我们
Xin hãy thông báo cho chúng tôi sớm hơn
- 航班提早起飞
Chuyến bay cất cánh sớm hơn giờ quy định
Kết hợp thường gặp
- 提早出发
khởi hành sớm hơn
- 提早完成
hoàn thành sớm hơn
- 提早通知
thông báo sớm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.