Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 提前 (tiên — trước thời hạn); 提早 nhấn mạnh sớm hơn giờ chuẩn, còn 提前 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn. Cả hai đều dùng được trong hầu hết ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 会议提早结束了
Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến
- 他提早到了半个小时
Anh ấy đến sớm hơn nửa tiếng
- 请提早通知我们
Xin hãy thông báo cho chúng tôi sớm hơn
- 航班提早起飞
Chuyến bay cất cánh sớm hơn giờ quy định
Kết hợp thường gặp
- 提早出发
khởi hành sớm hơn
- 提早完成
hoàn thành sớm hơn
- 提早通知
thông báo sớm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.