Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ để đưa ra yêu cầu hoặc khuyên nhủ thực hiện hành động sớm nhất có thể
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tẫn tảo
Từng chữ
- 尽tẫnhết, cạn, xong
- 早tảobuổi sáng; sớm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尽 đọc là jǐn (không phải jìn) trong từ này, mang nghĩa 「cố hết sức」; tương đương 越早越好 nhưng súc tích hơn.
Câu ví dụ
- 请尽早提交申请表。
Vui lòng nộp đơn đăng ký sớm nhất có thể.
- 发现问题要尽早解决。
Phát hiện vấn đề thì phải giải quyết sớm nhất có thể.
- 他希望尽早完成这个项目。
Anh ấy hy vọng hoàn thành dự án này sớm nhất có thể.
- 你应该尽早去看医生。
Bạn nên đi khám bác sĩ sớm nhất có thể.
Kết hợp thường gặp
- 尽早完成
hoàn thành sớm nhất có thể
- 尽早通知
thông báo càng sớm càng tốt
- 尽早处理
xử lý sớm nhất có thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.