Từ vựng tiếng Trung
jǐn*zǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tận tảo — càng sớm càng tốt, trong thời gian ngắn nhất có thể.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác, thi thể)

6 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

尽 đọc là jǐn (không phải jìn) trong từ này, mang nghĩa 「cố hết sức」; tương đương 越早越好 nhưng súc tích hơn.

Câu ví dụ

  • 请尽早提交申请表。Qǐng jǐnzǎo tíjiāo shēnqǐng biǎo. thanh 3

    Vui lòng nộp đơn đăng ký sớm nhất có thể.

  • 发现问题要尽早解决。Fāxiàn wèntí yào jǐnzǎo jiějué. thanh 1

    Phát hiện vấn đề thì phải giải quyết sớm nhất có thể.

  • 他希望尽早完成这个项目。Tā xīwàng jǐnzǎo wánchéng zhège xiàngmù. thanh 1

    Anh ấy hy vọng hoàn thành dự án này sớm nhất có thể.

  • 你应该尽早去看医生。Nǐ yīnggāi jǐnzǎo qù kàn yīshēng. thanh 3

    Bạn nên đi khám bác sĩ sớm nhất có thể.

Kết hợp thường gặp

  • 尽早完成jǐnzǎo wánchéng thanh 3

    hoàn thành sớm nhất có thể

  • 尽早通知jǐnzǎo tōngzhī thanh 3

    thông báo càng sớm càng tốt

  • 尽早处理jǐnzǎo chǔlǐ thanh 3

    xử lý sớm nhất có thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.