Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)三明治 là tên gọi phiên âm từ 'sandwich'. Trong tiếng Việt dùng 'sandwich' hoặc 'bánh mì kẹp'. Ở Trung Quốc cũng có thể gọi là 夹心面包 (bánh mì kẹp nhân) nhưng 三明治 là tên thông dụng nhất.
Câu ví dụ
- 我早餐吃了一个三明治。
Tôi ăn một chiếc sandwich cho bữa sáng.
- 这家咖啡馆的三明治很好吃。
Bánh sandwich ở quán cà phê này rất ngon.
- 她给孩子做了金枪鱼三明治。
Cô ấy làm sandwich cá ngừ cho con.
- 三明治在便利店里很受欢迎。
Sandwich rất được ưa chuộng trong cửa hàng tiện lợi.
Kết hợp thường gặp
- 金枪鱼三明治
sandwich cá ngừ
- 三明治面包
bánh mì sandwich
- 热三明治
sandwich nóng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.