Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bào*mǎn

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ

Âm Hán Việt

bạo mãn

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

19 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả rạp hát, sân vận động hoặc phòng họp không còn chỗ trống

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạo mãn

Từng chữ

  • bạonổ, toé lửa
  • mãnđầy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

爆满 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 餐厅爆满cāntīng bàomǎn thanh 1

    Nhà hàng đầy ắp

  • 会场爆满huìchǎng bàomǎn thanh 4

    Hội trường chật chỗ

  • 爆满的观众bàomǎn de guānzhòng thanh 4

    khán giả chật chỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.