Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自满 luôn mang nghĩa tiêu cực; phân biệt với 自信 (tự tin — tích cực) và 自豪 (tự hào — trung tính đến tích cực).
Câu ví dụ
- 不要因为一次成功就感到自满。
Đừng tự mãn chỉ vì một lần thành công.
- 自满是进步的最大障碍。
Tự mãn là rào cản lớn nhất đối với sự tiến bộ.
- 他的自满情绪让团队感到失望。
Thái độ tự mãn của anh ấy khiến cả nhóm thất vọng.
- 优秀的人从不自满,始终努力学习。
Người xuất sắc không bao giờ tự mãn, luôn nỗ lực học hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 感到自满
cảm thấy tự mãn
- 自满情绪
tâm lý tự mãn
- 骄傲自满
kiêu ngạo tự mãn
- 不能自满
không thể tự mãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.