Từ vựng tiếng Trung
mǎn*huái

Nghĩa tiếng Việt

Mãn hoài — tràn đầy (cảm xúc, hi vọng, nhiệt huyết); ôm đầy lòng.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trước danh từ chỉ cảm xúc: 满怀 + 信心/希望/热情/感激; mang sắc thái tích cực và hào hứng.

Câu ví dụ

  • 他满怀信心地走上舞台Tā mǎnhuái xìnxīn de zǒu shàng wǔtái thanh 1

    Anh ấy tràn đầy tự tin bước lên sân khấu

  • 她满怀期待地等待结果Tā mǎnhuái qīdài de děngdài jiéguǒ thanh 1

    Cô ấy đầy kỳ vọng chờ đợi kết quả

  • 年轻人满怀热情投入工作Niánqīng rén mǎnhuái rèqíng tóurù gōngzuò thanh 2

    Người trẻ tràn đầy nhiệt huyết lao vào công việc

  • 他满怀感激地向老师道谢Tā mǎnhuái gǎnjī de xiàng lǎoshī dào xiè thanh 1

    Anh ấy lòng đầy biết ơn cảm ơn giáo viên

Kết hợp thường gặp

  • 满怀信心mǎnhuái xìnxīn thanh 3

    tràn đầy tự tin

  • 满怀希望mǎnhuái xīwàng thanh 3

    tràn đầy hi vọng

  • 满怀热情mǎnhuái rèqíng thanh 3

    tràn đầy nhiệt huyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.