Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trước danh từ chỉ cảm xúc: 满怀 + 信心/希望/热情/感激; mang sắc thái tích cực và hào hứng.
Câu ví dụ
- 他满怀信心地走上舞台
Anh ấy tràn đầy tự tin bước lên sân khấu
- 她满怀期待地等待结果
Cô ấy đầy kỳ vọng chờ đợi kết quả
- 年轻人满怀热情投入工作
Người trẻ tràn đầy nhiệt huyết lao vào công việc
- 他满怀感激地向老师道谢
Anh ấy lòng đầy biết ơn cảm ơn giáo viên
Kết hợp thường gặp
- 满怀信心
tràn đầy tự tin
- 满怀希望
tràn đầy hi vọng
- 满怀热情
tràn đầy nhiệt huyết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.