Từ vựng tiếng Trung
jiǎ假
Nghĩa tiếng Việt
giả; giả mạo; giả vờ
1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
假
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ 'nhân đứng' (亻), chỉ người.
- Bên phải là chữ '叚' có nghĩa là giả tạo, mượn.
- Kết hợp lại, '假' mang ý nghĩa về sự giả dối hoặc không thật.
→ Tổng thể, chữ '假' thể hiện ý nghĩa về sự giả mạo hoặc không chân thực.
Từ ghép thông dụng
假装
giả vờ
假期
kỳ nghỉ
假如
nếu như