Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难 (khó khăn) + 听 (nghe) — thứ khó mà tai chịu nổi. 1/ Chỉ âm thanh xấu: nhạc nántīng, tiếng nántīng. 2/ Chỉ lời nói khó ưa, thô lỗ: nói nántīng là nói chuyện không hay, đâm thẳng. Antonym: 好听 (hảo thính) = hay.
Câu ví dụ
- 这首歌太难听了,我换一首。
Bài hát này quá khó nghe, tôi đổi bài khác.
- 他说的话很难听。
Anh ấy nói chuyện rất khó ưa.
- 那个声音真难听!
Âm thanh đó thật khó nghe!
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.