Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để miêu tả âm thanh, giọng hát hoặc lời nói thô lỗ, thiếu lịch sự
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nan thính
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 听thínhnghe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难 (khó khăn) + 听 (nghe) — thứ khó mà tai chịu nổi. 1/ Chỉ âm thanh xấu: nhạc nántīng, tiếng nántīng. 2/ Chỉ lời nói khó ưa, thô lỗ: nói nántīng là nói chuyện không hay, đâm thẳng. Antonym: 好听 (hảo thính) = hay.
Câu ví dụ
- 这首歌太难听了,我换一首。
Bài hát này quá khó nghe, tôi đổi bài khác.
- 他说的话很难听。
Anh ấy nói chuyện rất khó ưa.
- 那个声音真难听!
Âm thanh đó thật khó nghe!
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.