Từ vựng tiếng Trung
zhēn*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

thực sự

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 真 được cấu thành từ bộ 目 (mắt) ở trên và phần dưới giống hình một cái ghế, gợi ý về cách nhìn nhận sự thật.
  • Chữ 正 có bộ 止 (dừng lại) ở trên và một nét ngang ở dưới, thể hiện sự chính xác như khi dừng lại để suy xét kỹ lưỡng.

Thật sự chính xác, đúng đắn.

Từ ghép thông dụng

真正zhēnzhèng

thật sự

真相zhēnxiàng

sự thật

认真rènzhēn

chăm chỉ, nghiêm túc