Từ vựng tiếng Trung
huài

Nghĩa tiếng Việt

xấu, hỏng

1 chữ7 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Tính từ chỉ chất lượng xấu hoặc tình trạng hư hỏng. Trong giao tiếp, 坏了 (hỏng rồi) dùng khi đồ bị hỏng. 坏人 (người xấu) chỉ người có đạo đức kém. 坏习惯 (thói quen xấu) chỉ thói quen không tốt. Phân biệt với 差 (chà, kém) — 坏 thiên về hư hỏng/đạo đức, 差 thiên về chất lượng kém.

Câu ví dụ

  • 这个坏了Zhège huài le thanh 4

    Cái này đã hỏng

  • huài thanh 4rén thanh 2

    người xấu

  • hěn thanh 3huài thanh 4

    rất xấu

  • 坏习惯huài xíguàn thanh 4

    thói quen xấu

  • gǎo thanh 3huài thanh 4le thanh 5

    làm hỏng

Kết hợp thường gặp

  • huài thanh 4le thanh 5

    hỏng rồi

  • biàn thanh 4huài thanh 4

    trở nên xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.