Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

cao

1 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '高' có hình dạng như một cái tháp hay tòa nhà cao tầng, thể hiện ý nghĩa của sự cao lớn và vượt trội.
  • Phần trên của chữ giống như mái nhà, phần dưới như nền móng vững chắc.

Tổng thể chữ mang nghĩa là cao, thể hiện chiều cao hoặc vị trí vượt trội.

Từ ghép thông dụng

高兴gāoxìng

vui mừng

高山gāoshān

núi cao

高考gāokǎo

kỳ thi đại học