Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)受 (thụ) nghĩa là chịu, trải qua; 不 (bất) là phủ định; 了 (liễu) chỉ hoàn thành động từ. 受不了 là không thể chịu đựng được, vượt quá khả năng chịu đựng.
Câu ví dụ
- 我受不了这么热。
Tôi không chịu nổi nóng như thế này.
- 他受不了这种压力。
Anh ấy không chịu được áp lực này.
- 这个味道我受不了。
Mùi vị này tôi không chịu nổi.
Kết hợp thường gặp
- 受不了苦
không chịu nổi khổ
- 受不了累
không chịu được mệt
- 受不了气
không chịu được ức hiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.