Từ vựng tiếng Trung
cuò错
Nghĩa tiếng Việt
sai
1 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
错
Bộ: 钅 (kim loại)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '钅' nghĩa là kim loại, thường liên quan đến các vật liệu hoặc công cụ kim loại.
- Phần còn lại của chữ '错' là '昔', có nghĩa là ngày xưa, trước đây, nhưng trong trường hợp này không có ý nghĩa đặc biệt mà chỉ là phần phù hợp âm và hình thức.
→ Chữ '错' thường biểu thị sự sai lầm hoặc lỗi lầm, phản ánh ý tưởng về sự không chính xác hoặc không đúng.
Từ ghép thông dụng
错误
lỗi, sai lầm
弄错
làm sai, nhầm lẫn
错过
bỏ lỡ