Từ vựng tiếng Trung
guì贵
Nghĩa tiếng Việt
đắt, quý (Hán-Việt: quý)
1 chữ9 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 贝 (vật báu, tiền bạc)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'quý' trong 'quý giá', 'trân quý', 'quý tộc'. Trong xưng hô: 贵姓 là 'quý họ?' (cách hỏi lịch sự).
Câu ví dụ
- 很贵
Rất đắt
- 便宜还是贵
Rẻ hay đắt
- 贵姓
Quý họ (xưng hô lịch sự)
Kết hợp thường gặp
- 宝贵
quý báu
Từ khác chứa "贵"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.