Từ vựng tiếng Trung
dà大
Nghĩa tiếng Việt
to, lớn (tính từ); Hán-Việt 'đại'
1 chữ3 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 大 (to lớn, rộng lớn)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTính từ cơ bản YCT1. 大 + 很 = 很大 (rất to). Cũng dùng trong 大学生 (sinh viên đại học).
Câu ví dụ
- 很大
Rất to
- 大苹果
Quả táo lớn
- 大学
Đại học
Kết hợp thường gặp
- 大人
người lớn / người lớn tuổi
Từ khác chứa "大"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.