Từ vựng tiếng Trung
xīn新
Nghĩa tiếng Việt
mới
1 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cái rìu)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '新' được cấu tạo từ bộ '斤' (cái rìu) và phần bên trái là '立' (đứng) và '木' (cây).
- Phần '立' chỉ sự đứng lên, phần '木' có thể liên tưởng đến một cái cây mới mọc.
- Bộ '斤' (rìu) có thể được liên tưởng đến việc cắt cây để tạo ra thứ gì mới.
→ Chữ '新' có nghĩa là mới, tượng trưng cho sự xuất hiện của điều mới mẻ.
Từ ghép thông dụng
新年
năm mới
新鲜
tươi mới
新闻
tin tức