Từ vựng tiếng Trung
méi*cuò

Nghĩa tiếng Việt

đúng rồi, không sai, chính xác

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ/thanh từ

Dùng để xác nhận một điều gì đó là đúng, hoặc để đồng ý với người khác. Có thể dùng độc lập hoặc trong câu.

Câu ví dụ

  • 没错,这就是我说的意思。Méicuò, zhè jiùshì wǒ shuō de yìsi. thanh 2
  • 你没错,是我记错了。Nǐ méicuò, shì wǒ jì cuò le. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 说得没错shuō de méicuò thanh 1
  • 绝对没错juéduì méicuò thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.