Từ vựng tiếng Trung
méi*cuò没
错
Nghĩa tiếng Việt
đúng rồi
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
没
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
错
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '没' có bộ '氵' biểu thị liên quan đến nước, thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc thiếu vắng.
- Chữ '错' có bộ '钅', biểu thị liên quan đến kim loại, mang ý nghĩa sai lầm hoặc nhầm lẫn.
→ Cụm từ '没错' có nghĩa là 'không sai', thường được dùng để khẳng định điều gì đó là đúng.
Từ ghép thông dụng
没有
không có
错误
sai lầm
不错
không tệ