Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ/thanh từDùng để xác nhận một điều gì đó là đúng, hoặc để đồng ý với người khác. Có thể dùng độc lập hoặc trong câu.
Câu ví dụ
- 没错,这就是我说的意思。
- 你没错,是我记错了。
Kết hợp thường gặp
- 说得没错
- 绝对没错
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.