Từ vựng tiếng Trung
jīng*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (lông)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '精' kết hợp từ bộ '米' (gạo) và bộ '青' (xanh), thể hiện sự tinh túy và thuần khiết của hạt gạo.
  • Chữ '彩' kết hợp từ bộ '彡' (lông) và bộ '采' (hái), mang ý nghĩa về màu sắc và sự đa dạng.

Kết hợp lại, '精彩' có nghĩa là sự xuất sắc, tinh tế và sắc sảo.

Từ ghép thông dụng

精彩表演jīngcǎi biǎoyǎn

biểu diễn xuất sắc

精彩绝伦jīngcǎi juélún

đặc biệt xuất sắc

精彩纷呈jīngcǎi fēnchéng

đầy màu sắc và ấn tượng