Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 维持, 遵守 hoặc 恢复
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trật tự
Từng chữ
- 秩trậtthứ tự; trật (10 năm)
- 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trật tự
Câu ví dụ
- 大家排队买票,很有秩序。
Mọi người xếp hàng mua vé, rất có trật tự.
- 警察在街上维持交通秩序。
Cảnh sát đang duy trì trật tự giao thông trên đường phố.
- 会议期间请大家遵守会场秩序。
Trong thời gian diễn ra hội nghị xin mọi người tuân thủ trật tự hội trường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.