Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhì*xù

Nghĩa tiếng Việt

trật tự

Âm Hán Việt

trật tự

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như 维持, 遵守 hoặc 恢复

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trật tự

Từng chữ

  • trậtthứ tự; trật (10 năm)
  • tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: trật tự

Câu ví dụ

  • thanh 4jiā thanh 1pái thanh 2duì thanh 4mǎi thanh 3piào, thanh 4hěn thanh 3yǒu thanh 3zhì thanh 4xù. thanh 4

    Mọi người xếp hàng mua vé, rất có trật tự.

  • jǐng thanh 3chá thanh 2zài thanh 4jiē thanh 1shang thanh 5wéi thanh 2chí thanh 2jiāo thanh 1tōng thanh 1zhì thanh 4xù. thanh 4

    Cảnh sát đang duy trì trật tự giao thông trên đường phố.

  • huì thanh 4 thanh 4 thanh 1jiān thanh 1qǐng thanh 3 thanh 4jiā thanh 1zūn thanh 1shǒu thanh 3huì thanh 4chǎng thanh 3zhì thanh 4xù. thanh 4

    Trong thời gian diễn ra hội nghị xin mọi người tuân thủ trật tự hội trường.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.