Từ vựng tiếng Trung
zhì*xù秩
序
Nghĩa tiếng Việt
trật tự
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
秩
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
序
Bộ: 广 (mái nhà)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '秩' kết hợp giữa bộ '禾' (lúa) và âm thanh '失' (thất) để chỉ sự sắp xếp có trật tự, giống như cách sắp xếp lúa trên đồng ruộng.
- '序' bao gồm bộ '广' (mái nhà) và '予' (dư, cho), biểu thị việc sắp xếp và tổ chức các thứ dưới một mái nhà.
→ 秩序 biểu thị một hệ thống hoặc sự sắp xếp có trật tự và tổ chức trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
秩序
trật tự
秩序井然
trật tự ngăn nắp
恢复秩序
khôi phục trật tự