Từ vựng tiếng Trung
zhì*xù

Nghĩa tiếng Việt

trật tự

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: trật tự

Câu ví dụ

  • 这是秩序Zhè shì 秩序 thanh 4

    Đây là trật tự

  • 我喜欢秩序Wǒ xǐhuān 秩序 thanh 3

    Tôi thích 秩序

  • 有秩序Yǒu 秩序 thanh 3

    Có 秩序

  • 没有秩序Méiyǒu 秩序 thanh 2

    Không có 秩序

Kết hợp thường gặp

  • 很秩序很 秩序 thanh 5

    很 秩序

  • 非常秩序非常 秩序 thanh 5

    非常 秩序

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.