Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trật tự
Câu ví dụ
- 这是秩序
Đây là trật tự
- 我喜欢秩序
Tôi thích 秩序
- 有秩序
Có 秩序
- 没有秩序
Không có 秩序
Kết hợp thường gặp
- 很秩序
很 秩序
- 非常秩序
非常 秩序
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.