Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ nhóm đối tượng được xử lý hoặc xuất hiện đầu tiên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ phê
Từng chữ
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 批phêbán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thương mại, sản xuất để chỉ lô hàng đầu tiên được ra mắt hoặc xuất khẩu.
Câu ví dụ
- 这是首批生产的汽车
Đây là số ô tô đầu tiên được sản xuất
- 首批游客已经到达
Nhóm du khách đầu tiên đã đến
- 这是我们公司首批出口的产品
Đây là lô sản phẩm đầu tiên công ty chúng tôi xuất khẩu
- 首批疫苗已经接种完毕
Mũi vắc-xin đầu tiên đã được tiêm xong
Kết hợp thường gặp
- 首批次
lô đầu tiên
- 首批订单
đơn hàng đầu tiên
- 首批客户
khách hàng đầu tiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.