Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn '放' (đặt), thường dùng trong văn viết, biển báo hoặc hướng dẫn. Nhấn mạnh việc đặt vật vào vị trí cụ thể.
Câu ví dụ
- 请将废弃物品放置在指定位置。
Xin hãy đặt vật phế thải ở vị trí quy định.
- 文件已放置在桌上。
Tài liệu đã được đặt trên bàn.
- 不要放置危险品在这里。
Đừng đặt đồ nguy hiểm ở đây.
Kết hợp thường gặp
- 放置位置
- 随意放置
- 放置不理
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.