Từ vựng tiếng Trung
bù*shǔ部
署
Nghĩa tiếng Việt
triển khai
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
部
Bộ: 阝 (đống đất)
10 nét
署
Bộ: 网 (lưới)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 部: Kết hợp giữa bộ '阝' (đống đất) và các thành phần khác, chỉ về một phần của một tổ chức hoặc khu vực.
- 署: Gồm bộ '网' (lưới) và các thành phần khác, thường chỉ nơi làm việc hoặc văn phòng.
→ Triển khai hoặc sắp xếp công việc trong một tổ chức hay đơn vị nào đó.
Từ ghép thông dụng
部署
bố trí, sắp xếp
部分
bộ phận, phần
部队
quân đội