Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là kế hoạch, công tác hoặc lực lượng quân sự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bộ thự
Từng chữ
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
- 署thựnơi làm việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong quân sự, kinh doanh, quản lý — sắp đặt nhân sự/lực lượng.
Câu ví dụ
- 部署军队
Triển khai quân đội
- 新的战略部署
Sắp đặt chiến lược mới
- 按照部署执行
Thực hiện theo sắp đặt
Kết hợp thường gặp
- 战略部署
sắp đặt chiến lược
- 部署工作
triển khai công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.