Từ vựng tiếng Trung
shǐ使

Nghĩa tiếng Việt

Khiến, làm cho, sử dụng

1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

使 là động từ mang nghĩa 'khiến, làm cho', thường dùng trong văn viết. Nó gần同义词 với 让, nhưng 使 mang tính trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 让 hoặc 叫 thay cho 使. Cấu trúc thường gặp: 使 + người + tính từ/động từ.

Câu ví dụ

  • 这个消息使大家都很高兴。Zhège xiāoxi shǐ dàjiā dōu hěn gāoxìng. thanh 4
  • 不要使你的父母担心。Bùyào shǐ nǐ de fùmǔ dānxīn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.