Từ vựng tiếng Trung
yī*huí*shì

Nghĩa tiếng Việt

cùng một chuyện, cùng một việc

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để so sánh hai sự vật, việc, khẳng định chúng giống hoặc khác nhau. Phổ biến trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 这不是一回事Zhè bùshì yīhuíshì thanh 4

    Đây không phải là cùng một chuyện

  • 其实是一回事Qíshí shì yīhuíshì thanh 2

    Thực ra là cùng một việc

  • 根本不是一回事Gēnběn bùshì yīhuíshì thanh 1

    Hoàn toàn không phải là cùng một chuyện

  • 完全是两回事,不是一回事Wánquán shì liǎng huí shì, bùshì yīhuíshì thanh 2

    Hoàn toàn là hai chuyện khác nhau, không phải cùng một việc

Kết hợp thường gặp

  • 不是一回事bùshì yīhuíshì thanh 4

    không phải cùng một chuyện

  • 是一回事shì yīhuíshì thanh 4

    là cùng một việc

  • 两回事liǎng huíshì thanh 3

    hai chuyện khác nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.