Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để so sánh hai sự vật, việc, khẳng định chúng giống hoặc khác nhau. Phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 这不是一回事
Đây không phải là cùng một chuyện
- 其实是一回事
Thực ra là cùng một việc
- 根本不是一回事
Hoàn toàn không phải là cùng một chuyện
- 完全是两回事,不是一回事
Hoàn toàn là hai chuyện khác nhau, không phải cùng một việc
Kết hợp thường gặp
- 不是一回事
không phải cùng một chuyện
- 是一回事
là cùng một việc
- 两回事
hai chuyện khác nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.