Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc phủ định hoặc so sánh như 是 hoặc 不是一回事 để chỉ hai việc có giống nhau hay không
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất hồi sự
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để so sánh hai sự vật, việc, khẳng định chúng giống hoặc khác nhau. Phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 这不是一回事
Đây không phải là cùng một chuyện
- 其实是一回事
Thực ra là cùng một việc
- 根本不是一回事
Hoàn toàn không phải là cùng một chuyện
- 完全是两回事,不是一回事
Hoàn toàn là hai chuyện khác nhau, không phải cùng một việc
Kết hợp thường gặp
- 不是一回事
không phải cùng một chuyện
- 是一回事
là cùng một việc
- 两回事
hai chuyện khác nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.