Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亅 (cái móc)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'事' thường dùng trong văn nói '有事/没事' (có việc/không sao). '没事' cũng có thể là câu trả lời khi được cảm ơn (không có gì). '多事' là nhiều việc hoặc hay gây chuyện.
Câu ví dụ
- 我有事要走
Tôi có việc phải đi
- 这是什么事?
Đây là việc gì?
- 没事就好
Không sao là tốt rồi
- 多事之秋
Thời điểm nhiều biến cố
- 事成了
Việc đã thành
Kết hợp thường gặp
- 事情
việc vặt, sự việc
- 没事
không sao, không có việc
- 有事
có việc
- 事故
tai nạn
Từ khác chứa "事"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.