Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa事态 thường đi với 发展 (diễn biến), 严重 (nghiêm trọng), 紧急 (khẩn cấp). Mang sắc thái chính thức, thường dùng trong tin tức, báo cáo về sự kiện đang diễn ra.
Câu ví dụ
- 事态发展越来越严重,政府决定介入。
Tình thế ngày càng nghiêm trọng, chính phủ quyết định can thiệp.
- 我们需要密切关注事态的变化。
Chúng ta cần theo dõi sát sao diễn biến của tình thế.
- 事态紧急,必须立即采取行动。
Tình thế khẩn cấp, phải hành động ngay lập tức.
- 如果事态继续恶化,后果将不堪设想。
Nếu tình thế tiếp tục xấu đi, hậu quả sẽ khôn lường.
Kết hợp thường gặp
- 事态发展
diễn biến tình thế
- 事态严重
tình thế nghiêm trọng
- 事态紧急
tình thế khẩn cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.