Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa事后 nhấn mạnh thời điểm SAU KHI sự việc đã hoàn tất, thường hàm ý nuối tiếc hoặc nhận thức muộn. Khác với 之后 (sau đó) là trung tính; 事后 mang sắc thái đánh giá lại quá khứ.
Câu ví dụ
- 事后他才意识到错误
Sau đó anh ấy mới nhận ra lỗi sai
- 事后诸葛亮
Chỉ khôn sau (thành ngữ: Gia Cát Lượng sau sự việc)
- 事后检查很重要
Kiểm tra sau sự việc rất quan trọng
- 事后证明他是对的
Sau đó đã chứng minh anh ấy đúng
Kết hợp thường gặp
- 事后处理
xử lý sau sự việc
- 事后反思
suy ngẫm lại sau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.