Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*yè

Nghĩa tiếng Việt

Sự nghiệp, công việc kinh doanh hoặc sự nghiệp cá nhân

Âm Hán Việt

sự nghiệp

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ móc)

8 nét

Bộ: (một, đường nét ngang)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát triển, xây dựng, hoặc cống hiến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sự nghiệp

Từng chữ

  • sựviệc; làm việc; thờ
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

事业 khác với 工作 (công việc). 工作 chỉ công việc hàng ngày, còn 事业 mang nghĩa toàn diện hơn, chỉ toàn bộ quá trình phát triển nghề nghiệp hoặc một lĩnh vực hoạt động lớn như '教育事业' (sự nghiệp giáo dục), '卫生事业' (sự nghiệp y tế).

Câu ví dụ

  • 她的事业很成功。Tā de shìyè hěn chénggōng. thanh 1
  • 我们要为教育事业贡献力量。Wǒmen yào wèi jiàoyù shìyè gòngxiàn lìliàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 事业成功shìyè chénggōng thanh 4
  • 教育事业jiàoyù shìyè thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.