Nghĩa tiếng Việt
nảy nở; tăng thêm; phun, tưới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滋 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 兹/茲 (Tư, biểu âm). Chữ hình thanh. Nước (氵) nuôi dưỡng và làm nảy nở muôn vật.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": nước (氵) tưới cho vạn vật nảy sinh (兹) — tưới nước là nuôi dưỡng, là tư dưỡng.
Gương Hán-Việt
"tư" trong "tư dưỡng" (bổ dưỡng), "tư vị" (hương vị)
Mở khoá kiến thức
Biết 滋 (Tư) mở khoá: 滋味 (hương vị), 滋长 (phát triển), 滋润 (ẩm bổ), 艾滋病 (AIDS).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 滋 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 茲 (Tư) biểu âm. Nghĩa: nảy nở, sinh sôi, tăng thêm; mở rộng sang hương vị và phun tóe. Chữ có từ giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种食物很滋补。
Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.
- 雨水滋润了干旱的土地。
Nước mưa thấm nhuần đất khô hạn.
- 他尝出了其中的滋味。
Anh ấy cảm nhận được hương vị trong đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.