Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nảy nở; tăng thêm; phun, tưới

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滋 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 兹/茲 (Tư, biểu âm). Chữ hình thanh. Nước (氵) nuôi dưỡng và làm nảy nở muôn vật.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": nước (氵) tưới cho vạn vật nảy sinh (兹) — tưới nước là nuôi dưỡng, là tư dưỡng.

Gương Hán-Việt

"tư" trong "tư dưỡng" (bổ dưỡng), "tư vị" (hương vị)

Mở khoá kiến thức

Biết 滋 (Tư) mở khoá: 滋味 (hương vị), 滋长 (phát triển), 滋润 (ẩm bổ), 艾滋病 (AIDS).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滋 oracle 1
Giáp cốt văn
滋 seal 1
Tiểu triện
滋 liushutong 1滋 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 滋 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 茲 (Tư) biểu âm. Nghĩa: nảy nở, sinh sôi, tăng thêm; mở rộng sang hương vị và phun tóe. Chữ có từ giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种食物很滋补。Zhè zhǒng shíwù hěn zībǔ. thanh 4

    Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.

  • 雨水滋润了干旱的土地。Yǔshuǐ zīrùnle gānhàn de tǔdì. thanh 3

    Nước mưa thấm nhuần đất khô hạn.

  • 他尝出了其中的滋味。Tā cháng chūle qízhōng de zīwèi. thanh 1

    Anh ấy cảm nhận được hương vị trong đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zī (tư liệu, vốn), cùng HV tư

  • biểu âm của 滋, cùng HV tư

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.