Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này là tính từ lặp lại, thường làm trạng ngữ hoặc vị ngữ để tả tâm trạng đắc ý, mãn nguyện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mĩ tư tư
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 滋tưnảy nở; tăng thêm; phun, tưới
- 滋tưnảy nở; tăng thêm; phun, tưới
Tầng từ vựng
Khẩu ngữ, nhất là trong tiếng Bắc Kinh; luôn đi kèm 地 hoặc 的; dùng để diễn đạt hạnh phúc ngầm không nói thành lời.
Câu ví dụ
- 他得了奖,心里美滋滋的。
Anh ấy được giải thưởng, trong lòng sướng rơn.
- 孩子收到礼物,美滋滋地笑了。
Đứa trẻ nhận quà, cười sung sướng.
- 被夸了之后,她美滋滋地走开了。
Sau khi được khen, cô ấy bước đi với vẻ vui mãn nguyện.
- 想到明天要去旅游,他美滋滋地睡着了。
Nghĩ đến ngày mai đi du lịch, anh ấy ngủ thiếp đi trong cảm giác vui sướng.
Kết hợp thường gặp
- 心里美滋滋
trong lòng sướng rơn
- 美滋滋地笑
cười vẻ mãn nguyện
- 美滋滋的感觉
cảm giác vui sướng mãn nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.