Từ vựng tiếng Trung
ǎn

Nghĩa tiếng Việt

rắc, rải

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揞 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 音 (Âm, biểu âm, gợi âm ǎn); chữ hình thanh. Tay dùng để che phủ hoặc rắc lên; 音 gợi âm đọc.

Hán-Việt: ẵm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ẵm": tay (扌) ôm che — như ẵm con nhỏ vào lòng, che chắn bằng bàn tay ấm áp.

Gương Hán-Việt

ẵm — liên hệ ngữ âm thú vị với tiếng Việt "ẵm" (bế trẻ); 揞 là hành động che bằng tay.

Mở khoá kiến thức

Biết 揞 (ẵm) và bộ 扌 giúp nhận các động từ liên quan hành động tay: 捂 (che), 捧 (bưng), 掩 (che đậy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 揞 là chữ hình thanh: 手/扌 (biểu nghĩa: tay) + 音 (biểu âm). Nghĩa là dùng tay che phủ hoặc rắc/rải (thuốc bột, muối...) lên vết thương. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用手揞住伤口,防止继续流血。Tā yòng shǒu ǎn zhù shāngkǒu, fángzhǐ jìxù liúxuè. thanh 1

    Anh ta dùng tay che vết thương, ngăn chảy máu tiếp.

  • 揞药粉是把药粉撒在伤口上的方法。Ǎn yào fěn shì bǎ yào fěn sǎ zài shāngkǒu shàng de fāngfǎ. thanh 5

    Rắc thuốc bột (揞药粉) là cách rải thuốc lên vết thương.

  • 揞的动作是用手掌轻轻覆盖。Ǎn de dòngzuò shì yòng shǒuzhǎng qīngqīng fùgài. thanh 5

    Hành động 揞 là dùng lòng bàn tay nhẹ nhàng che phủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌 và cùng nghĩa che phủ; 掩 phổ thông hơn

  • cùng âm ǎn, cùng bộ 扌; 按 là ấn xuống, còn 揞 là che phủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.