Nghĩa tiếng Việt
rắc, rải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揞 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 音 (Âm, biểu âm, gợi âm ǎn); chữ hình thanh. Tay dùng để che phủ hoặc rắc lên; 音 gợi âm đọc.
Hán-Việt: ẵm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẵm": tay (扌) ôm che — như ẵm con nhỏ vào lòng, che chắn bằng bàn tay ấm áp.
Gương Hán-Việt
ẵm — liên hệ ngữ âm thú vị với tiếng Việt "ẵm" (bế trẻ); 揞 là hành động che bằng tay.
Mở khoá kiến thức
Biết 揞 (ẵm) và bộ 扌 giúp nhận các động từ liên quan hành động tay: 捂 (che), 捧 (bưng), 掩 (che đậy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 揞 là chữ hình thanh: 手/扌 (biểu nghĩa: tay) + 音 (biểu âm). Nghĩa là dùng tay che phủ hoặc rắc/rải (thuốc bột, muối...) lên vết thương. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用手揞住伤口,防止继续流血。
Anh ta dùng tay che vết thương, ngăn chảy máu tiếp.
- 揞药粉是把药粉撒在伤口上的方法。
Rắc thuốc bột (揞药粉) là cách rải thuốc lên vết thương.
- 揞的动作是用手掌轻轻覆盖。
Hành động 揞 là dùng lòng bàn tay nhẹ nhàng che phủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.