Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

bơ phờ, phờ phạc, thoi thóp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恹 là dạng giản thể của 懨. Wiktionary không mô tả cấu trúc hình thành chi tiết. Bộ 心 (Tâm) có thể liên quan đến trạng thái tinh thần ốm yếu, nhưng nguồn không xác nhận cấu trúc psc hay ic.

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": hình dung người nằm yêm ắp, không đứng dậy được — đó chính là 恹恹 (bơ phờ, ốm yếu).

Gương Hán-Việt

yêm — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán học

Mở khoá kiến thức

Biết 恹 mở khoá từ 恹恹 (yêm yêm — xanh xao, thờ ơ) và 病恹恹 (bệnh yêm yêm — ốm nằm liệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恹 là chữ giản thể của 懨, chỉ trạng thái yếu ớt, bơ phờ, thoi thóp. Wiktionary dẫn sang 懨 để tra cứu phát âm và nguồn gốc. Thường xuất hiện trong 恹恹 (yānyān) — người trông xanh xao, mệt mỏi. Không có mô tả glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他病恹恹地躺在床上。tā bìng yānyān de tǎng zài chuáng shàng. thanh 1

    Anh ấy nằm bơ phờ trên giường vì bệnh.

  • 她看起来恹恹的,没有精神。tā kàn qǐlái yānyān de, méiyǒu jīngshén. thanh 1

    Cô ấy trông mệt mỏi, không có sinh khí.

  • 孩子恹恹无力,需要休息。háizi yānyān wúlì, xūyào xiūxi. thanh 2

    Đứa trẻ bơ phờ, cần nghỉ ngơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 恹 là dạng giản thể của 懨, đọc giống nhau

  • âm yàn gần yān, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.