Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

bờ (bờ sông, bờ biển)

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: bờ

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là bờ

  • 我喜欢岸Wǒ xǐhuān 岸 thanh 3

    Tôi thích 岸

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 岸

  • 没有岸Méiyǒu 岸 thanh 2

    Không có 岸

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 岸

  • 非常岸非常 岸 thanh 5

    非常 岸

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.