Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn miêu tả địa lý: dãy núi, vùng đồi núi. Thường dùng trong văn chương, du lịch. Hán-Việt: 'sơn linh'.
Câu ví dụ
- 翻越山岭
Băng qua dãy núi
- 山岭连绵不断
Dãy núi nối tiếp nhau không dứt
- 这里的山岭很高
Dãy núi ở đây rất cao
- 穿越山岭
Băng qua dãy núi
- 山岭地区
Vùng đồi núi
Kết hợp thường gặp
- 山岭连绵
dãy núi nối tiếp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.