Từ vựng tiếng Trung
mén*líng门
铃
Nghĩa tiếng Việt
chuông cửa
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
铃
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '门' có nghĩa là cửa, với hình dạng của cánh cửa mở ra.
- Chữ '铃' bao gồm bộ '钅' chỉ kim loại và phần âm '令' chỉ âm thanh.
- Kết hợp lại, '门铃' nghĩa là chuông cửa, một thiết bị gắn ở cửa và làm bằng kim loại để báo hiệu.
→ Chuông cửa là thiết bị phát ra âm thanh gắn ở cửa.
Từ ghép thông dụng
门口
cửa ra vào
开门
mở cửa
铃声
tiếng chuông