Từ vựng tiếng Trung
tiān天
cháng长
dì地
jiǔ久
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu
4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
天
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
长
Bộ: 长 (trưởng thành)
8 nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
久
Bộ: 丿 (phiệt)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 天: Đại diện cho bầu trời, có nghĩa là trời.
- 长: Có nghĩa là dài lâu hoặc trưởng thành.
- 地: Đại diện cho mặt đất, nghĩa là đất.
- 久: Thể hiện một thời gian dài, nghĩa là lâu dài.
→ Cụm từ '天长地久' mang ý nghĩa sự trường tồn mãi mãi, một điều gì đó kéo dài rất lâu theo thời gian.
Từ ghép thông dụng
天安门
Thiên An Môn
长大
trưởng thành
地球
trái đất