Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chúc phúc — cầu mong sự bền vững muôn đời.
Câu ví dụ
- 祝愿你们的爱情天长地久
Chúc tình yêu của các bạn vĩnh cửu
- 他们的友谊天长地久
Tình bạn của họ muôn đời
- 天长地久的承诺
Lời hứa vĩnh cửu
Kết hợp thường gặp
- 友谊天长地久
tình bạn vĩnh cửu
- 爱情天长地久
tình yêu muôn đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.