Từ vựng tiếng Trung
zhī之
Nghĩa tiếng Việt
của
1 chữ3 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
之
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '之' có thành phần chính là '丿' (nét phẩy) và các nét phụ trợ, tạo thành một ký tự đơn giản.
- Chữ này thường biểu thị ý nghĩa của sự di chuyển hoặc chỉ định.
→ Chữ '之' được sử dụng để diễn tả sự di chuyển, chỉ định hoặc sở hữu.
Từ ghép thông dụng
之中
trong số
之後
sau khi
之前
trước khi