Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*chū

Nghĩa tiếng Việt

chỉ ra, chỉ rõ; nêu ra một vấn đề, lỗi sai hoặc sự thật để người khác biết

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

指出 thường đi kèm với đối tượng được chỉ ra như 问题, 错误, 不足之处. Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng 指出 thay thế cho 说 'nói'. 结构: 指出 + 对象 + 给 + người (tùy chọn).

Câu ví dụ

  • 老师指出了我作文里的三个错误。Lǎoshī zhǐchū le wǒ zuòwén lǐ de sān gè cuòwù. thanh 3
  • 请大家指出我的不足之处。Qǐng dàjiā zhǐchū wǒ de bùzú zhī chù. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 指出问题zhǐchū wèntí thanh 3
  • 指出错误zhǐchū cuòwù thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.