Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngón giữa

Âm Hán Việt

trung chỉ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ:

4 nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, đi kèm với lượng từ 根 hoặc 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung chỉ

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • chỉngón tay; chỉ, trỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的中指戴着一枚戒指。Tā de zhōngzhǐ dài zhe yī méi jièzhǐ. thanh 1
  • 伸出你的中指。Shēn chū nǐ de zhōngzhǐ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.