Từ vựng tiếng Trung
bā*bu*de巴
不
得
Nghĩa tiếng Việt
mong ước
3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
巴
Bộ: 巳 (con rắn)
4 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 巴: Hình tượng của một con rắn, thể hiện sự bám chặt, hoặc thể hiện sự mong muốn mãnh liệt.
- 不: Hình tượng chữ 'một' với nét gạch ngang thể hiện sự phủ định, không đồng ý.
- 得: Chữ này kết hợp từ bộ '彳' (bước đi) và các phần khác, biểu thị sự đạt được, hay có được.
→ Cụm từ '巴不得' thể hiện sự mong muốn mạnh mẽ, rất muốn đạt được điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
巴结
nịnh hót, xu nịnh
不行
không được, không ổn
得到
đạt được, có được