Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神态 khác 表情 (biểu cảm khuôn mặt): 神态 bao hàm cả dáng điệu và vẻ tinh thần tổng thể, 表情 chỉ cụ thể hơn ở khuôn mặt. 神态自若 là thành ngữ hay dùng.
Câu ví dụ
- 她的神态十分平静,没有一丝慌乱。
Thần thái của cô ấy rất bình tĩnh, không có chút hoảng loạn.
- 他的神态透露出内心的不安。
Thần thái của anh ấy bộc lộ sự bất an bên trong.
- 作者用细腻的笔触描写了人物的神态。
Tác giả dùng nét bút tinh tế miêu tả thần thái nhân vật.
- 孩子们的神态天真烂漫,令人心旷神怡。
Thần thái hồn nhiên của bọn trẻ khiến người ta thư thái, vui lòng.
Kết hợp thường gặp
- 神态自若
thần thái tự nhiên, thản nhiên
- 神态各异
thần thái mỗi người mỗi khác
- 观察神态
quan sát thần thái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.