Từ vựng tiếng Trung
shén*tài

Nghĩa tiếng Việt

vẻ ngoài, biểu cảm

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần, lễ)

9 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '神' bao gồm bộ '礻' (thần, lễ) và phần âm '申'.
  • Chữ '态' có bộ '心' (tâm) chỉ tâm trạng, cảm xúc.

Kết hợp lại, '神态' có nghĩa là thần thái, biểu hiện của cảm xúc và tinh thần.

Từ ghép thông dụng

神态shéntài

thần thái

神秘shénmì

bí ẩn, huyền bí

态度tàidù

thái độ