Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ dáng vẻ, thường kết hợp với các tính từ miêu tả như tự nhiên, nghiêm túc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thần thái
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神态 khác 表情 (biểu cảm khuôn mặt): 神态 bao hàm cả dáng điệu và vẻ tinh thần tổng thể, 表情 chỉ cụ thể hơn ở khuôn mặt. 神态自若 là thành ngữ hay dùng.
Câu ví dụ
- 她的神态十分平静,没有一丝慌乱。
Thần thái của cô ấy rất bình tĩnh, không có chút hoảng loạn.
- 他的神态透露出内心的不安。
Thần thái của anh ấy bộc lộ sự bất an bên trong.
- 作者用细腻的笔触描写了人物的神态。
Tác giả dùng nét bút tinh tế miêu tả thần thái nhân vật.
- 孩子们的神态天真烂漫,令人心旷神怡。
Thần thái hồn nhiên của bọn trẻ khiến người ta thư thái, vui lòng.
Kết hợp thường gặp
- 神态自若
thần thái tự nhiên, thản nhiên
- 神态各异
thần thái mỗi người mỗi khác
- 观察神态
quan sát thần thái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.