Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các tính từ như tốt, độc đáo để đánh giá khả năng nhìn nhận của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhãn quang
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa chỉ thị lực vật lý, vừa dùng ẩn dụ cho nhận thức.
Câu ví dụ
- 他的眼光很好。
Tầm nhìn của cậu ấy rất tốt.
- 她很有眼光,选的东西都很好。
Cô ấy rất có gu.
- 用发展的眼光看问题。
Nhìn vấn đề với tư duy phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 眼光长远
- 独到的眼光
- 眼光高
- 有眼光
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.