Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ nốt, cục nhỏ trên da hoặc ẩn dụ cho khúc mắc trong lòng.
Câu ví dụ
- 额头有疙瘩
Trán có nốt mụn
- 心里有疙瘩
Trong lòng có khúc mắc
- 解开疙瘩
Gỡ khúc mắc
Kết hợp thường gặp
- 长疙瘩
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.