Từ vựng tiếng Trung
gē*da疙
瘩
Nghĩa tiếng Việt
cục, bướu
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
疙
Bộ: 疒 (bệnh)
9 nét
瘩
Bộ: 疒 (bệnh)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '疙' gồm có bộ '疒' (bệnh) và phần âm là '乞', gợi ý về sự liên quan đến bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe.
- Chữ '瘩' cũng có bộ '疒' (bệnh) kết hợp với phần '答', ngụ ý về sự nổi lên của một vấn đề nào đó, thường là trên da.
→ Cả hai chữ thường dùng để chỉ những vấn đề nổi lên trên da, như mụn hoặc u.
Từ ghép thông dụng
疙瘩
mụn, u
心里疙瘩
vấn đề trong lòng, điều khó chịu
疙疙瘩瘩
gồ ghề, không bằng phẳng